叉乘 chā chéng · xoa thừa Hán Việt: xoa thừa · Pinyin: chā chéng Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 乘 (thừa)Pinyinchā chéngHán Việtxoa thừaCấu tạo叉 + 乘 · xoa + thừa nghĩa thành phần: xoa + thừa Nghĩa EngCC-CEDICT (math.) cross product (of two vectors)Cihui (math.) cross product (of two vectors)