叉乘

chā chéngxoa thừa

Hán Việt: xoa thừa · Pinyin: chā chéng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【叉乘】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(math.) cross product (of two vectors)"]]]}]

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích có hướng

Eng

  • Cihui (math.) cross product (of two vectors)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势