叉劈

xoa phách

Hán Việt: xoa phách

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩相分歧。如:「走叉劈啦,那能遇得見。」

Eng

  • Cihui 叉劈 hǎpi v.p. divergent (of roads)