叉勺 chā sháo·xoa chước Hán Việt: xoa chước · Pinyin: chā sháo Tổng quan muỗng nĩa kết hợp Cấu tạo: 叉 (xoa) + 勺 (chước)Pinyinchā sháoHán Việtxoa chướcTừ loạidanhCấu tạo叉 + 勺 · xoa + chước nghĩa thành phần: xoa + chước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nĩa thìaTần suất từ muỗng nĩa kết hợpEngCihui sporkTần suất từ spork Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺鸡 · 叉乘 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形