叉十 xoa thập Hán Việt: xoa thập Tổng quan xoa thập (雜語)合掌而交叉十指也。☸ Cấu tạo: 叉 (xoa) + 十 (thập)Hán Việtxoa thậpCấu tạo叉 + 十 · xoa + thập nghĩa thành phần: xoa + thập Nghĩa ViệtCihui xoa thập (雜語)合掌而交叉十指也。☸