叉十

xoa thập

Hán Việt: xoa thập

Tổng quan

(雜語)合掌而交叉十指也。☸

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 十 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)合掌而交叉十指也。☸
  • Tần suất từ [bktd] xoa thập (雜語)合掌而交叉十指也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一 · 十七 · 十万 · 十三 · 十世 · 十两 · 十个 · 十乘