叉卡 chā kǎ · xoa tạp Hán Việt: xoa tạp · Pinyin: chā kǎ Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 卡 (tạp)Pinyinchā kǎHán Việtxoa tạpCấu tạo叉 + 卡 · xoa + tạp nghĩa thành phần: xoa + tạp