叉頭 chā tóu · xoa đầu Hán Việt: xoa đầu · Pinyin: chā tóu Tổng quan răng nĩa Cấu tạo: 叉 (xoa) + 頭 (đầu)Pinyinchā tóuHán Việtxoa đầuCấu tạo叉 + 頭 · xoa + đầu nghĩa thành phần: xoa + đầu Nghĩa ViệtCihui răng nĩaEngCC-CEDICT prong of a forkCihui prong of a fork