叉子

chā zi xoa tử

Hán Việt: xoa tử · Pinyin: chā zi

Tổng quan

nĩa | LT:把

Cấu tạo: (xoa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nĩa | LT:把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用餐時叉取食物的小叉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西餐用具。小叉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西餐用具。小叉。

Eng

  • CC-CEDICT fork|CL:把[ba3]
  • Cihui fork; CL:把