叉子

chā zixoa tử

Hán Việt: xoa tử · Pinyin: chā zi

Tổng quan

cái nĩa; cái xiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.西餐用具。小叉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用餐時叉取食物的小叉。

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nĩa
  • Cihui LT:把
  • Biên soạn 叉子 hāzi* n. fork M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用餐時叉取食物的小叉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.西餐用具。小叉。
  • Kaggle Zh-Vi broach

Eng

  • Cihui fork

Đức

  • Handedict Gabel

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉形 · 叉手 · 叉拏