叉杆 chā gān · xoa can Hán Việt: xoa can · Pinyin: chā gān Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 杆 (can)Pinyinchā gānHán Việtxoa canCấu tạo叉 + 杆 · xoa + can nghĩa thành phần: xoa + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妓院老板。Tân Hoa Tự Điển 1.指妓院老板。