叉板 chǎ bǎn · xoa bản Hán Việt: xoa bản · Pinyin: chǎ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 板 (bản)Pinyinchǎ bǎnHán Việtxoa bảnCấu tạo叉 + 板 · xoa + bản nghĩa thành phần: xoa + bản