叉槍 xoa thương Hán Việt: xoa thương Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 槍 (thương)Hán Việtxoa thươngCấu tạo叉 + 槍 · xoa + thương nghĩa thành phần: xoa + thương Nghĩa EngCihui 叉槍 hāqiāng* n. <mil.> stack arms/rifles M:¹bǎ