叉架

chā jià xoa giá

Hán Việt: xoa giá · Pinyin: chā jià

Tổng quan

giá đỡ | khung hình chữ X

Cấu tạo: (xoa) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá đỡ | khung hình chữ X

Eng

  • CC-CEDICT trestle|X-shaped frame
  • Cihui trestle; X-shaped frame