叉棘

xoa cức

Hán Việt: xoa cức

Tổng quan

số nhiều pedicellariae, (động vật học) chân kìm nhỏ

Cấu tạo: (xoa) + (cức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều pedicellariae, (động vật học) chân kìm nhỏ