叉灰 chā huī · xoa hôi Hán Việt: xoa hôi · Pinyin: chā huī Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 灰 (hôi)Pinyinchā huīHán Việtxoa hôiCấu tạo叉 + 灰 · xoa + hôi nghĩa thành phần: xoa + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛤壳制成的白灰。Tân Hoa Tự Điển 1.蛤壳制成的白灰。