叉點

xoa điểm

Hán Việt: xoa điểm

Tổng quan

điểm kép (thường); điểm tự cắt (của đường cong)

Cấu tạo: (xoa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm kép (thường); điểm tự cắt (của đường cong)