叉燒
xoa thiêu
Hán Việt: xoa thiêu · Pinyin: chā shāo
Tổng quan
xá xíu | thịt heo nướng
Nghĩa
Việt
- Cihui xá xíu | thịt heo nướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種廣東口味的燒烤熟肉。將肉條塗上醬料,以明爐或叉放炭火上燒烤即成。可以入菜,亦可製成點心。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"叉烧肉"。
Eng
- CC-CEDICT char siu|barbecued pork
- Cihui char siu; barbecued pork