叉的
xoa đích
Hán Việt: xoa đích
Tổng quan
hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra, có hai chân, hình chữ chi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lắt léo, không chân thật, dối trá
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chia nhánh
Mainland
- Kaggle Zh-Vi forked
Hán Việt: xoa đích
hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra, có hai chân, hình chữ chi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lắt léo, không chân thật, dối trá