叉竿

chā gān xoa can

Hán Việt: xoa can · Pinyin: chā gān

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + 竿 (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種一端有小叉的木竿。可用來支撐窗子或衣架等。《金瓶梅》第二回:「婦人正手裡拏著叉竿放簾子,忽被一陣風將叉竿刮倒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带叉头的竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带叉头的竿。