叉腿 xoa thối Hán Việt: xoa thối Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 腿 (thối)Hán Việtxoa thốiCấu tạo叉 + 腿 · xoa + thối nghĩa thành phần: xoa + thối Nghĩa EngCihui 叉腿 hàtuǐ* v.o. spread legs wide open