叉蔟 chā cù·xoa thốc Hán Việt: xoa thốc · Pinyin: chā cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渔猎之具。 Cấu tạo: 叉 (xoa) + 蔟 (thốc)Pinyinchā cùHán Việtxoa thốcCấu tạo叉 + 蔟 · xoa + thốc nghĩa thành phần: xoa + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.渔猎之具。 Từ liên quan Gần nghĩa叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手