叉蔟 chā cù · xoa thốc Hán Việt: xoa thốc · Pinyin: chā cù Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 蔟 (thốc)Pinyinchā cùHán Việtxoa thốcCấu tạo叉 + 蔟 · xoa + thốc nghĩa thành phần: xoa + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔猎之具。Tân Hoa Tự Điển 1.渔猎之具。