叉袋 chā dài · xoa đại Hán Việt: xoa đại · Pinyin: chā dài Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 袋 (đại)Pinyinchā dàiHán Việtxoa đạiCấu tạo叉 + 袋 · xoa + đại nghĩa thành phần: xoa + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 袋口成叉角的麻袋或布袋。Tân Hoa Tự Điển 1.袋口成叉角的麻袋或布袋。