叉鋤

xoa sừ

Hán Việt: xoa sừ

Tổng quan

cào; cái cào; bừa cào

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 锄 (sừ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái cào

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手