叉頭
xoa đầu
Hán Việt: xoa đầu · Pinyin: chā tóu
Tổng quan
răng nĩa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 răng nĩa
- Tần suất từ răng nĩa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi clevice
Eng
- Cihui prong of a fork
- Tần suất từ prong of a fork
Hán Việt: xoa đầu · Pinyin: chā tóu
răng nĩa