叉骨
xoa cốt
Hán Việt: xoa cốt
Tổng quan
số nhiều furculac, xương chạc; mấu chạc nhỏ xương chạc (chim, gà) xương chậu chạc xương đòn (xương chạc nằm khoảng giữa cổ và ngực của gia cầm)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều furculac, xương chạc; mấu chạc nhỏ xương chạc (chim, gà) xương chậu chạc xương đòn (xương chạc nằm khoảng giữa cổ và ngực của gia cầm)
ja
- JMdict wishbone|furcula