叉鱼
xoa ngư
Hán Việt: xoa ngư
Tổng quan
âm cá. xoa ngư xoa ngư ☆Đâm cá. xiên cá; đâm cá。用叉子捕魚。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm cá. xoa ngư xoa ngư ☆Đâm cá. xiên cá; đâm cá。用叉子捕魚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用叉刺魚。《遼史.卷一八.興宗本紀一》:「庚戌,叉魚于率沒里河。」