及以 jí yǐ · cập dĩ Hán Việt: cập dĩ · Pinyin: jí yǐ Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 以 (dĩ)Pinyinjí yǐHán Việtcập dĩCấu tạo及 + 以 · cập + dĩ nghĩa thành phần: cập + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连词。犹以及。Tân Hoa Tự Điển 1.连词。犹以及。