及其

jí qícập kì

Hán Việt: cập kì · Pinyin: jí qí

Tổng quan

(liên từ nối hai danh từ) và của...; và của họ...; và của anh ấy...; và của cô ấy

Cấu tạo: 及 (cập) + 其 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao gồm
  • VietPhrases cực kỳ
  • Biên soạn 及其 jíqí conj. and

Eng

  • Cihui (conjunction linking two nouns) and its ...; and their ...; and his ...; and her

Đức

  • Handedict einschließlich seiner (ihrer) (Pron), sowie, sowohl (Konj), sowohl als auch

Từ liên quan

Gần nghĩa

及其他 · 其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先