及利 jí lì · cập lợi Hán Việt: cập lợi · Pinyin: jí lì Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 利 (lợi)Pinyinjí lìHán Việtcập lợiCấu tạo及 + 利 · cập + lợi nghĩa thành phần: cập + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唯利是图。Tân Hoa Tự Điển 1.唯利是图。