及夫 jí fū · cập phu Hán Việt: cập phu · Pinyin: jí fū Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 夫 (phu)Pinyinjí fūHán Việtcập phuCấu tạo及 + 夫 · cập + phu nghĩa thành phần: cập + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 句首助词。犹言若夫; 等到。Tân Hoa Tự Điển 1.句首助词。犹言若夫。 2.等到。