及日 cập nhật Hán Việt: cập nhật Tổng quan Kịp ngày, đúng ngày giờ Cấu tạo: 及 (cập) + 日 (nhật)Hán Việtcập nhậtTừ loạitrạngCấu tạo及 + 日 · cập + nhật nghĩa thành phần: cập + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kịp thời Từ liên quan Gần nghĩa及其 · 及早 · 及时 · 及期 · 及格 · 及物 · 及笄 · 及第