及物

jí wù cập vật

Hán Việt: cập vật · Pinyin: jí wù

Tổng quan

ngoại động từ (ngữ pháp)

Cấu tạo: (cập) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại động từ (ngữ pháp)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓恩及万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩及万物。

Eng

  • CC-CEDICT transitive (grammar)
  • Cihui transitive (grammar)