及物

jí wùcập vật

Hán Việt: cập vật · Pinyin: jí wù

Tổng quan

cập vật; ngoại động từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓恩及万物。

Cấu tạo: 及 (cập) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại động
  • VietPhrases ngoại động từ
  • Tần suất từ ngoại động từ; ngoại động từ (ngữ pháp); cập vật: cập vật/ngoại động từ; cập vật; ngoại động từ
  • Biên soạn 及物 jíwù attr. <lg.> transitive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩及万物。

Eng

  • Cihui transitive (grammar)
  • Tần suất từ 及物 jíwù attr. <lg.> transitive

Đức

  • Handedict transitiv (Adj, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

及物地 · 及物的 · 及物动词 · 及其 · 及日 · 及早 · 及时 · 及期