及禍 jí huò · cập họa Hán Việt: cập họa · Pinyin: jí huò Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 禍 (họa)Pinyinjí huòHán Việtcập họaCấu tạo及 + 禍 · cập + họa nghĩa thành phần: cập + họa