及等 jí děng · cập đẳng Hán Việt: cập đẳng · Pinyin: jí děng Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 等 (đẳng)Pinyinjí děngHán Việtcập đẳngCấu tạo及 + 等 · cập + đẳng nghĩa thành phần: cập + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合格。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合格。