及耳

jí ěr cập nhĩ

Hán Việt: cập nhĩ · Pinyin: jí ěr

Tổng quan

(từ mượn) đơn vị gill

Cấu tạo: (cập) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) đơn vị gill

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) gill (unit)
  • Cihui (loanword) gill (unit)