及肩
cập kiên
Hán Việt: cập kiên · Pinyin: jí jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓高仅与肩齐。比喻相差甚远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓高仅与肩齐。比喻相差甚远。
Eng
- Cihui 及肩 íjiān v.o. come up to sb's shoulder
Hán Việt: cập kiên · Pinyin: jí jiān