及艾 jí ài · cập ngải Hán Việt: cập ngải · Pinyin: jí ài Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 艾 (ngải)Pinyinjí àiHán Việtcập ngảiCấu tạo及 + 艾 · cập + ngải nghĩa thành phần: cập + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男子年满五十。艾,指五十岁。Tân Hoa Tự Điển 1.指男子年满五十。艾,指五十岁。