及身

jí shēn cập thân

Hán Việt: cập thân · Pinyin: jí shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cập) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲身受到; 在世的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲身受到。 2.在世的时候。