及門

jí mén cập môn

Hán Việt: cập môn · Pinyin: jí mén

Tổng quan

chính thức bái sư: chính thức/chính thức tìm thầy để học

Cấu tạo: (cập) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thức bái sư: chính thức/chính thức tìm thầy để học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登门(正式拜师求学):~弟子|~之士。

Eng

  • Cihui 及門 ímén* n. disciples