友助 yǒu zhù · hữu trợ Hán Việt: hữu trợ · Pinyin: yǒu zhù Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 助 (trợ)Pinyinyǒu zhùHán Việthữu trợCấu tạo友 + 助 · hữu + trợ nghĩa thành phần: hữu + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助。语出《孟子.滕文公上》"出入相友,守望相助。"Tân Hoa Tự Điển 1.帮助。语出《孟子.滕文公上》"出入相友,守望相助。"