友壻
hữu tế
Hán Việt: hữu tế · Pinyin: yǒu xù
Tổng quan
Anh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể
1.连襟。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.连襟。
other
- Nguồn khác Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể
Hán Việt: hữu tế · Pinyin: yǒu xù
Anh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể
1.连襟。