友壻
hữu tế
Hán Việt: hữu tế · Pinyin: yǒu xù
Tổng quan
nh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể. hữu tế hữu tế ☆Anh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể.
Nghĩa
Việt
- Cihui nh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể. hữu tế hữu tế ☆Anh em bạn rể, anh em cột chèo — Tiếng xưng hô giữa anh em bạn rể.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连襟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连襟。