友子
hữu tử
Hán Việt: hữu tử · Pinyin: yǒu zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"友"。亦作"有子"; 官印的把子。代指官印; 喻指官职或权力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"友"。亦作"有子"。 2.官印的把子。代指官印。 3.喻指官职或权力。
ja
- JMdict friend|comrade|companion