友恭 yǒu gōng · hữu cung Hán Việt: hữu cung · Pinyin: yǒu gōng Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 恭 (cung)Pinyinyǒu gōngHán Việthữu cungCấu tạo友 + 恭 · hữu + cung nghĩa thành phần: hữu + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兄弟间相处的准则。兄应友爱,弟应恭敬。Tân Hoa Tự Điển 1.指兄弟间相处的准则。兄应友爱,弟应恭敬。