友教

yǒu jiào hữu giáo

Hán Việt: hữu giáo · Pinyin: yǒu jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不执师徒之礼,以朋友的身分教授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不执师徒之礼,以朋友的身分教授。