友敬 yǒu jìng · hữu kính Hán Việt: hữu kính · Pinyin: yǒu jìng Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 敬 (kính)Pinyinyǒu jìngHán Việthữu kínhCấu tạo友 + 敬 · hữu + kính nghĩa thành phần: hữu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友爱敬重。Tân Hoa Tự Điển 1.友爱敬重。