友民 yǒu mín · hữu dân Hán Việt: hữu dân · Pinyin: yǒu mín Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 民 (dân)Pinyinyǒu mínHán Việthữu dânCấu tạo友 + 民 · hữu + dân nghĩa thành phần: hữu + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 友善顺从之民。Tân Hoa Tự Điển 1.友善顺从之民。