友愛的

hữu ái đích

Hán Việt: hữu ái đích

Tổng quan

(thuộc) anh em, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín

Cấu tạo: (hữu) + (ái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) anh em, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín