雙丁

shuāng dīng song đinh

Hán Việt: song đinh · Pinyin: shuāng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一家之内的两个成年男子; 指三国魏丁仪﹑丁弇兄弟两人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一家之内的两个成年男子。 2.指三国魏丁仪﹑丁弇兄弟两人。