雙亡

shuāng wáng song vong

Hán Việt: song vong · Pinyin: shuāng wáng

Tổng quan

song vong

Cấu tạo: (song) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui song vong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩者皆不存活。如:「他自小父母雙亡,由祖母一手帶大。」

Eng

  • Cihui 雙亡 huāngwáng v.p. Both are dead. (of one's parents or a couple)