雙交 song giao Hán Việt: song giao Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 交 (giao)Hán Việtsong giaoCấu tạo雙 + 交 · song + giao nghĩa thành phần: song + giao Nghĩa EngCihui 雙交 huāngjiāo n. <agr.> double cross