雙人

shuāng rén song nhân

Hán Việt: song nhân · Pinyin: shuāng rén

Tổng quan

hai người | đôi | cặp | đạp đôi

Cấu tạo: (song) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai người | đôi | cặp | đạp đôi

Eng

  • CC-CEDICT two-person|double|pair|tandem
  • Cihui two-person; double; pair; tandem