雙份 song phân Hán Việt: song phân Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 份 (phân)Hán Việtsong phânCấu tạo雙 + 份 · song + phân nghĩa thành phần: song + phân Nghĩa EngCihui 雙份 huāngfèn n. double the amount; twice as much